Chuyển đến nội dung
接连接連

jiēlián

Hán Việt: TIẾP LIÊN

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. liên tiếp
  2. liên tục
  3. dồn dập
  4. liên tiếp, dồn dập

Ví dụ

  1. 他接连赢了三场比赛。

    Tā jiēlián yíng le sān chǎng bǐsài.Anh ấy liên tiếp thắng ba trận đấu.

  2. 这几天接连下大雨,导致河水暴涨。

    Zhè jǐ tiān jiēlián xià dàyǔ, dǎozhì héshuǐ bàozhǎng.Mấy ngày nay liên tục mưa lớn, dẫn đến nước sông dâng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接连发生 jiēlián fāshēngliên tiếp xảy ra
  • 接连不断 jiēlián búduànliên tục không dứt
  • 接连几天 jiēlián jǐ tiānliên tiếp mấy ngày
  • 接连遭受 jiēlián zāoshòuliên tiếp hứng chịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一次跟着一次;连续不断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接连 + động từ + lượng từ số lượng

Diễn tả hành động lặp lại liên tiếp nhiều lần trong thời gian ngắn. VD: 接连换了两次工作 (liên tiếp đổi việc hai lần).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
连

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1