Chuyển đến nội dung
虚部虛部

xūbù

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phần ảo (trong số phức)

Ví dụ

  1. 复数由实部和虚部两部分组成。

    Fùshù yóu shíbù hé xūbù liǎng bùfen zǔchéng.Số phức gồm hai phần là phần thực và phần ảo.

  2. 请计算出这个复数的虚部是多少。

    Qǐng jìsuàn chū zhè ge fùshù de xūbù shì duōshao.Xin hãy tính xem phần ảo của số phức này là bao nhiêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 复数的虚部 fùshù de xūbùphần ảo của số phức
  • 实部和虚部 shíbù hé xūbùphần thực và phần ảo
  • 虚部为零 xūbù wéi língphần ảo bằng không
  • 求虚部 qiú xūbùtìm phần ảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数学中复数 a+bi 中与虚数单位 i 相乘的实数部分(即 b)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

复数 a + bi 中,b 是虚部

Thuật ngữ toán học diễn tả hệ số của đơn vị ảo trong số phức. VD: 在 3+4i 中,4 是虚部。– Trong số 3+4i, 4 là phần ảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虚
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1