Chuyển đến nội dung
要部

yào bù

Từ điển chưa có mục “要部”. Pinyin tham khảo: yào bù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 京剧是中国传统文化的重要部分。

    Jīngjù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào bùfen.

    Kinh kịch là một bộ phận quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

    Từ mục 文化

  2. 副翼和襟翼都是机翼的重要部件。

    Fùyì hé jīnyì dōu shì jīyì de zhòngyào bùjiàn.

    Cánh liệng và cánh tà đều là các bộ phận quan trọng của cánh máy bay.

    Từ mục 襟翼

  3. 血红素是构成血红蛋白的重要部分。

    Xuèhóngsù shì gòuchéng xuèhóngdànbái de zhòngyào bùfen.

    Heme là một thành phần quan trọng cấu thành hemoglobin.

    Từ mục 血红素

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

要
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1