Từ điển chưa có mục “要部”. Pinyin tham khảo: yào bù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Jīngjù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào bùfen.
Kinh kịch là một bộ phận quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Từ mục 文化
Fùyì hé jīnyì dōu shì jīyì de zhòngyào bùjiàn.
Cánh liệng và cánh tà đều là các bộ phận quan trọng của cánh máy bay.
Từ mục 襟翼
Xuèhóngsù shì gòuchéng xuèhóngdànbái de zhòngyào bùfen.
Heme là một thành phần quan trọng cấu thành hemoglobin.
Từ mục 血红素
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
