1Tính từ
- không nhất định
- bất định
- thay đổi thất thường
Ví dụ
2Phó từ
- chưa biết chừng
- có lẽ
- có khi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不稳定;不固定;未确定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ/tính từ + 不定
dùng sau một số động từ hoặc tính từ biểu thị trạng thái không ổn định, trôi nổi, bấp bênh. VD: 漂浮不定 – trôi nổi vô định.
说不定 / 保不定 + mệnh đề
phó từ biểu thị sự phỏng đoán, chưa chắc chắn. VD: 说不定明天会下雨。– Biết đâu ngày mai sẽ mưa.
说不定 + Động từ / Mệnh đề
Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.
多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.
天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “不定” 4
- 说不定shuōbudìng THUYẾT BẤT ĐỊNHnói không chừng; có lẽ; biết đâuHSK5
- 摇摆不定yáobǎibùdìngdao động bất định; lưỡng lự không quyết; chao đảoHSK6
- 举棋不定jǔqí-búdìng CỬ KỲ BẤT ĐỊNHdo dự không quyết; cầm cờ không biết đi nước nàoHSK7–9
- 游移不定yóuyíbùdìng DU DI BẤT ĐỊNHdao động không dứt; do dự không quyết; ngập ngừng lưỡng lự
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
