1Động từ
- trọng tài
- phân xử (tranh chấp pháp lý/kinh tế)
Ví dụ
Shuāngfāng tóngyì yóu dì-sān fāng jìnxíng zhòngcái.
Hai bên đồng ý để bên thứ ba đứng ra phân xử.
Rúguǒ xiéshāng bùchéng, wǒmen zhǐnéng qǐng zhuānyè jīgòu zhòngcái.
Nếu thương lượng không thành, chúng tôi chỉ có thể nhờ cơ quan chuyên môn phân xử.
Láodòng zhēngyì kěyǐ tōngguò fǎlǜ tújìng jìnxíng zhòngcái.
Tranh chấp lao động có thể phân xử thông qua con đường pháp luật.
2Danh từ
- sự trọng tài
- việc xét xử của trọng tài
Ví dụ
Tāmen xiàng láodòng zhòngcái wěiyuánhuì shēnqǐng zhòngcái.
Họ nộp đơn xin phân xử lên hội đồng trọng tài lao động.
Zhòngcái jiéguǒ jùyǒu fǎlǜ yuēshùlì.
Kết quả trọng tài có tính ràng buộc pháp lý.
Shuāngfāng bìxū jiēshòu zuìzhōng de zhòngcái cáijué.
Cả hai bên phải chấp nhận phán quyết trọng tài cuối cùng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由中立的第三方对当事人双方的争议进行裁决。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + cơ quan + 申请仲裁
Nộp đơn xin cơ quan nào đó phân xử trọng tài.
提请 + 仲裁
Đưa vụ việc ra trọng tài giải quyết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
