Chuyển đến nội dung
定位

dìngwèi

Hán Việt: ĐỊNH VỊ

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. định vị
  2. xác định vị trí
  3. định vị, xác định vai trò

Ví dụ

  1. 手机地图可以快速定位。

    Shǒujī dìtú kěyǐ kuàisù dìngwèi.Bản đồ điện thoại có thể định vị nhanh chóng.

  2. 搜救人员正在努力对失联船只进行定位。

    Sōujiù rényuán zhèngzài nǔlì duì shīlián chuánzhī jìnxíng dìngwèi.Nhân viên cứu hộ đang nỗ lực định vị con thuyền mất liên lạc.

2Danh từ

  1. định vị (phân khúc, vai trò, phương hướng)

Ví dụ

  1. 这家餐厅的市场定位是年轻消费者。

    Zhè jiā cāntīng de shìchǎng dìngwèi shì niánqīng xiāofèizhě.Định vị thị trường của nhà hàng này là người tiêu dùng trẻ.

  2. 他在团队中给自己的定位是协调者。

    Tā zài tuánduì zhōng gěi zìjǐ de dìngwèi shì xiétiáozhě.Trong nhóm, anh ấy tự định vị vai trò của mình là người điều phối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市场定位 shìchǎng dìngjiàđịnh vị thị trường
  • 精准定位 jīngzhǔn dìngwèiđịnh vị chuẩn xác
  • 品牌定位 pǐnpái dìngwèiđịnh vị thương hiệu
  • 定位系统 dìngwèi xìtǒnghệ thống định vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

确定方位或位置;确定事物在特定环境中的地位或角色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……定位为……

Xác định, định vị đối tượng là vị trí/vai trò gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1