Chuyển đến nội dung
分摊分攤

fēntān

Hán Việt: PHÂN THAN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chia sẻ
  2. gánh vác chung
  3. phân bổ (chi phí, trách nhiệm...)

Ví dụ

  1. 房租由我们三个人平均分摊。

    Fángzū yóu wǒmen sān gè rén píngjūn fēntān.Tiền thuê nhà do ba chúng tôi chia đều gánh vác.

  2. 大家一起分摊了旅行的费用。

    Dàjiā yìqǐ fēntān le lǚxíng de fèiyong.Mọi người cùng nhau chia sẻ chi phí chuyến đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分摊费用 fēntān fèiyongchia sẻ chi phí
  • 平均分摊 píngjūn fēntānchia đều
  • 分摊成本 fēntān chéngběnphân bổ giá thành
  • 分摊责任 fēntān zérènchia sẻ trách nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分担;把费用、责任等按比例分派给每个人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……分摊 + tân ngữ

Khoản nào do ai cùng gánh vác.

按比例 + 分摊

Phân bổ/chia theo tỷ lệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
摊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1