Chuyển đến nội dung
橘汁

júzhī

Hán Việt: QUẤT TRỊCH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. nước cam, nước quýt
  2. nước cam, nước quýt ép

Ví dụ

  1. 她早饭喜欢喝一杯酸甜可口的橘汁。

    Tā zǎofàn xǐhuan hē yì bēi suāntián kěkǒu de júzhī.Bữa sáng cô ấy thích uống một cốc nước cam chua ngọt ngon miệng.

  2. 新鲜榨出来的橘汁营养非常丰富。

    Xīnxiān zhà chūlái de júzhī yíngyǎng fēicháng fēngfù.Nước quýt mới vắt rất giàu chất dinh dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲜榨橘汁 xiānzhà júzhīnước quýt vắt tươi
  • 一杯橘汁 yì bēi júzhīmột cốc nước cam
  • 冰镇橘汁 bīngzhèn júzhīnước quýt ướp lạnh
  • 酸甜的橘汁 suāntián de júzhīnước cam chua ngọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用橘子榨出的汁液,多用作饮料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喝 / 榨 + 橘汁

Kết hợp với động từ ăn uống hoặc chế biến đồ uống. VD: 现榨橘汁很好喝。– Nước cam vắt liền rất ngon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橘
汁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1