Chuyển đến nội dung
等同于

děng tóng yú

Từ điển chưa có mục “等同于”. Pinyin tham khảo: děng tóng yú. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 有钱并不等同于幸福。

    Yǒuqián bìng bù děngtóng yú xìngfú.

    Có tiền hoàn toàn không tương đương với hạnh phúc.

    Từ mục 等同

  2. 我们不能把批评等同于否定。

    Wǒmen bù néng bǎ pīpíng děngtóng yú fǒudìng.

    Chúng ta không thể đánh đồng việc phê bình với việc phủ nhận.

    Từ mục 等同

  3. 智商的高低并不完全等同于个人未来的成就。

    Zhìshāng de gāodī bìng bù wánquán děngtóng yú gèrén wèilái de chéngjiù.

    Chỉ số IQ cao hay thấp không hoàn toàn đồng nghĩa với thành tựu tương lai của một người.

    Từ mục 智商

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

等
同
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1