Chuyển đến nội dung
质地質地

zhìdì

Hán Việt: CHẤT ĐỊA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất liệu
  2. kết cấu vật liệu

Ví dụ

  1. 这件衣服质地柔软,穿着很舒服。

    Zhè jiàn yīfu zhìdì róuruǎn, chuānzhe hěn shūfu.Chiếc áo này chất liệu mềm mại, mặc rất dễ chịu.

  2. 这块玉石质地纯净,光泽细腻。

    Zhè kuài yùshí zhìdì chúnjìng, guāngzé xìnì.Khối ngọc này chất ngọc thuần khiết, bề mặt sáng mịn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 质地柔软 zhìdì róuruǎnchất liệu mềm mại
  • 质地坚硬 zhìdì jiānyìngkết cấu cứng chắc
  • 质地细腻 zhìdì xìnìchất liệu mịn màng
  • 质地优良 zhìdì yōuliángchất liệu tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某种材料的结构、性质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 质地 + tính từ

Miêu tả đặc tính chất liệu của đồ vật. VD: 木材质地坚硬。– Chất gỗ cứng chắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

质
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1