1Danh từ
- vận chuyển hành khách
- vận tải khách
Ví dụ
客运站
kèyùn zhàn
bến xe khách
Chūnyùn qījiān kèyùnliàng fēicháng dà.
Trong đợt vận chuyển Tết, lưu lượng khách rất lớn.
Kèyùnzhàn rénláirénwǎng, fēicháng rènào.
Bến xe khách người qua kẻ lại, vô cùng tấp nập.
Zhè tiáo tiělù bùjǐn fùzé huòyùn, yě fùzé kèyùn.
Tuyến đường sắt này không chỉ phụ trách vận chuyển hàng hóa mà còn phụ trách chở khách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
交通运输部门运送旅客的业务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
客运 + danh từ (站 / 专线 / 航线)
Đóng vai trò định ngữ chỉ các cơ sở, phương tiện hoặc tuyến đường chuyên dùng cho việc chở khách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
