Chuyển đến nội dung
索赔索賠

suǒpéi

Hán Việt: TÁC BỒI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đòi bồi thường

Ví dụ

  1. 车祸发生后,他向保险公司索赔。

    Chēhuò fāshēng hòu, tā xiàng bǎoxiǎn gōngsī suǒpéi.Sau khi tai nạn xe xảy ra, anh ấy đã yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường.

  2. 如果航班延误过长,乘客有权提出索赔。

    Rúguǒ hángbān yánwù guò cháng, chéngkè yǒu quán tíchū suǒpéi.Nếu chuyến bay bị hoãn quá lâu, hành khách có quyền yêu cầu bồi thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提出索赔 tíchū suǒpéiđưa ra yêu cầu bồi thường
  • 索赔金额 suǒpéi jīnésố tiền đòi bồi thường
  • 向对方索赔 xiàng duìfāng suǒpéiđòi đối phương bồi thường
  • 索赔申请 suǒpéi shēnqǐnghồ sơ/đơn yêu cầu bồi thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受损失的一方向对方提出赔偿的要求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 索赔 (+ tổn thất/tiền)

đòi ai đó hoặc cơ quan nào bồi thường thiệt hại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

索
赔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1