Chuyển đến nội dung
犬舍

quǎnshè

Hán Việt: KHUYỂN XÁ

Danh từ

Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. chuồng chó
  2. trại nuôi chó

Ví dụ

  1. 小狗在犬舍里睡得很香。

    Xiǎogǒu zài quǎnshè lǐ shuì de hěn xiāng.Chú cún ngủ rất say trong chuồng chó.

  2. 他们经营着一家专门培育名犬的犬舍。

    Tāmen jīngyíng zhe yì jiā zhuānmén péiyù míngquǎn de quǎnshè.Họ kinh doanh một trại chó chuyên nhân giống các loại chó nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专业犬舍 zhuānyè quǎnshètrại chó chuyên nghiệp
  • 清理犬舍 qīnglǐ quǎnshèdọn dẹp chuồng chó
  • 家庭犬舍 jiātíng quǎnshètrại chó gia đình
  • 犬舍设施 quǎnshè shèshīcơ sở vật chất chuồng chó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

养狗的棚舍或专门培育、繁殖狗的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在犬舍 + động từ

làm gì ở chuồng chó / trại chó. VD: 工作人员在犬舍喂狗。– Nhân viên đang cho chó ăn ở chuồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

犬
舍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1