Chuyển đến nội dung
狗舍

gǒushè

Hán Việt: CẨU XÁ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. chuồng chó
  2. trại nuôi chó

Ví dụ

  1. 工人每天都会按时清洗狗舍。

    Gōngrén měitiān dōu huì ànshí qīngxǐ gǒushè.Công nhân mỗi ngày đều đúng giờ vệ sinh chuồng chó.

  2. 这家大型狗舍里培育了多种名贵的犬种。

    Zhè jiā dàxíng gǒushè lǐ péiyù le duō zhǒng míngguì de quǎnzhǒng.Trại chó quy mô lớn này nuôi dưỡng nhiều giống chó quý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清理狗舍 qīnglǐ gǒushèdọn dẹp chuồng chó
  • 建立狗舍 jiànlì gǒushèxây dựng trại chó
  • 大型狗舍 dàxíng gǒushètrại chó quy mô lớn
  • 给狗舍消毒 gěi gǒushè xiāodúkhử trùng chuồng chó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

养狗的房舍或圈栏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 狗舍 + 里 + động từ

Làm gì ở trong chuồng chó / trại chó. VD: 小狗在狗舍里睡觉。 – Chú chó nhỏ đang ngủ trong chuồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狗
舍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1