Chuyển đến nội dung
翻山

fān shān

Hán Việt: PHIÊN SƠN

Cụm động từ

HSK5

1Cụm động từ

  1. vượt núi, trèo đèo

Ví dụ

  1. 孩子们每天都要翻山越岭去上学。

    Háizimen měi tiān dōu yào fān shān yuè lǐng qù shàngxué.Các em nhỏ ngày nào cũng phải trèo đèo lội suối để đến trường.

  2. 我们走了一整天,终于翻山过来了。

    Wǒmen zǒu le yì zhěng tiān, zhōngyú fān shān guòlái le.Chúng tôi đi cả ngày trời, cuối cùng cũng vượt qua ngọn núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻山越岭 fānshān-yuèlǐngtrèo đèo lội suối
  • 徒步翻山 túbù fān shānđi bộ vượt núi
  • 翻山而过 fān shān ér guòvượt núi băng qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

翻过山岭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

翻山 + 越岭

kết hợp cố định dùng để diễn tả hành trình gian khổ, vượt qua nhiều núi non trắc trở. VD: 他们翻山越岭来到这里。– Họ trèo đèo lội suối để đến đây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
山

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1