Chuyển đến nội dung
草裙

cǎoqún

Hán Việt: THẢO QUẦN

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. váy cỏ
  2. váy rơm

Ví dụ

  1. 舞者们穿着草裙跳起了欢快的舞蹈。

    Wǔzhěmen chuānzhe cǎoqún tiàoqǐ le huānkuài de wǔdǎo.Các vũ công mặc váy cỏ nhảy điệu múa vui tươi.

  2. 草裙是夏威夷草裙舞的重要标志。

    Cǎoqún shì Xiàwēiyí cǎoqúnwǔ de zhòngyào biāozhì.Váy cỏ là biểu tượng quan trọng của điệu múa Hula Hawaii.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿草裙 chuān cǎoqúnmặc váy cỏ
  • 夏威夷草裙 Xiàwēiyí cǎoqúnváy cỏ Hawaii
  • 草裙舞 cǎoqúnwǔđiệu múa Hula (múa váy cỏ)
  • 一条草裙 yì tiáo cǎoqúnmột chiếc váy cỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用草或干草编成的裙子,常用于传统舞蹈中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 草裙

Diễn đạt hành động mặc váy cỏ khi biểu diễn nghệ thuật hoặc lễ hội. VD: 穿草裙跳舞 – mặc váy cỏ nhảy múa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

草
裙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1