1Động từ
- nạp
- nhồi
- lắp (đạn dược, nhiên liệu, vật liệu vào bên trong)
Ví dụ
Shìbīng zhèngzài shúliàn de zhuāngtián dànyào.
Người lính đang nạp đạn một cách thuần thục.
Huǒjiàn fāshè qián xūyào zhuāngtián chōngzú de ránliào.
Trước khi phóng tên lửa cần phải nạp đầy đủ nhiên liệu.
Gōngrén bǎ yuáncáiliào zhuāngtián jìn fǎnyìng róngqì zhōng.
Công nhân nạp nguyên liệu vào trong bình phản ứng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把东西装进容器或枪炮并填塞好(多指弹药、化学物、原料等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật + 装填进/入 + thùng/khoang
nạp/cho cái gì vào trong đồ chứa. VD: 把火药装填进炮膛。– Nhồi thuốc nổ vào buồng súng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
