Chuyển đến nội dung
转变轉變

zhuǎnbiàn

Hán Việt: CHUYỂN BIẾN

HSK5Lượng từ: 个、次

1Động từ

  1. chuyển biến
  2. thay đổi
  3. chuyển biến, thay đổi

Ví dụ

  1. 他的态度有了很大的转变。

    Tā de tàidu yǒule hěn dà de zhuǎnbiàn.

    Thái độ của anh ấy đã có sự chuyển biến rất lớn.

  2. 随着时代的发展,人们的思想观念也发生了转变。

    Suízhe shídài de fāzhǎn, rénmen de sīxiǎng guānniàn yě fāshēng le zhuǎnbiàn.

    Cùng với sự phát triển của thời đại, quan niệm tư tưởng của con người cũng đã thay đổi.

  3. 我们应该及时转变工作思路。

    Wǒmen yīnggāi jíshí zhuǎnbiàn gōngzuò sīlù.

    Chúng ta nên kịp thời chuyển đổi tư duy làm việc.

  4. 只要思想观念发生转变,许多棘手的难题都会迎刃而解。

    Zhǐyào sīxiǎng guānniàn fāshēng zhuǎnbiàn, xǔduō jíshǒu de nántí dōu huì yíngrèn'érjiě.

    Chỉ cần cách nghĩ thay đổi thì nhiều vấn đề hóc búa cũng sẽ được tháo gỡ dễ dàng.

  5. 经过这次谈话,他的态度发生了明显的转变。

    Jīngguò zhè cì tánhuà, tā de tàidù fāshēng le míngxiǎn de zhuǎnbiàn.

    Sau cuộc nói chuyện lần này, thái độ của anh ấy đã có sự thay đổi rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 转变观念 zhuǎnbiàn guānniànchuyển biến tư tưởng
  • 转变态度 zhuǎnbiàn tàiduthay đổi thái độ
  • 重大转变 zhòngdà zhuǎnbiànsự chuyển biến trọng đại
  • 发生转变 fāshēng zhuǎnbiànxảy ra sự chuyển biến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改变原来所处的状态、方向或态度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 A 转变 为/成 B

chuyển biến từ A sang B. VD: 从被动转变为主动。– Từ bị động chuyển biến thành chủ động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

转
变

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1