Chuyển đến nội dung
铁兰属鐵蘭屬

tiělánshǔ

Hán Việt: THIẾT LAN CHÚC

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chi Thiết lan (chi thực vật thuộc họ Dứa, bao gồm các loài không khí/lan không khí)

Ví dụ

  1. 铁兰属植物大多附生在树干或岩石上。

    Tiělánshǔ zhíwù dàduō fùshēng zài shùgàn huò yánshí shang.Phần lớn các loài thực vật chi Thiết lan sống biểu sinh trên thân cây hoặc vách đá.

  2. 空气凤梨是铁兰属中最著名的种类。

    Kōngqì fènglí shì tiělánshǔ zhōng zuì zhùmíng de zhǒnglèi.Lan không khí là loài nổi tiếng nhất trong chi Thiết lan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁兰属植物 tiělánshǔ zhíwùthực vật chi Thiết lan
  • 铁兰属花卉 tiělánshǔ huāhuìhoa thuộc chi Thiết lan
  • 附生铁兰属 fùshēng tiělánshǔchi Thiết lan biểu sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物分类学概念,凤梨科下的一个属,多为附生植物,根系弱,靠叶片吸收水分养分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 铁兰属

Biểu thị một loài thực vật nào đó thuộc chi Thiết lan.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铁
兰
属

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1