Chuyển đến nội dung
馅儿

xiàn ér

Từ điển chưa có mục “馅儿”. Pinyin tham khảo: xiàn ér. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 我最喜欢吃黑芝麻馅儿的汤圆。

    Wǒ zuì xǐhuan chī hēi zhīma xiànr de tāngyuán.

    Tôi thích ăn nhất bánh trôi nhân vừng đen.

    Từ mục 汤圆

  2. 北方人很喜欢吃茴香馅儿的水饺。

    Běifāngrén hěn xǐhuan chī huíxiāng xiànr de shuǐjiǎo.

    Người miền Bắc rất thích ăn sủi cảo nhân thì là.

    Từ mục 茴香

  3. 妈妈包的饺子馅儿特别足,味道很香。

    Māma bāo de jiǎozi xiànr tèbié zú, wèidao hěn xiāng.

    Sủi cảo mẹ gói nhân rất đầy đặn, mùi vị rất thơm ngon.

    Từ mục 馅

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

馅
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1