Chuyển đến nội dung
马可波罗馬可·波羅

Mǎkě·Bōluó

Hán Việt: MÃ KHẢ BA LA

Danh từ riêng

HSK4

1Danh từ riêng

  1. Mác-cô Pô-lô

Ví dụ

  1. 马可·波罗是一位著名的古代旅行家。

    Mǎkě·Bōluó shì yí wèi zhùmíng de gǔdài lǚxíngjiā.Mác-cô Pô-lô là một nhà du hành thời cổ đại nổi tiếng.

  2. 《马可·波罗游记》让许多西方人了解了古老的中国。

    《Mǎkě·Bōluó Yóujì》 ràng xǔduō xīfāngrén liǎojiě le gǔlǎo de Zhōngguó.Cuốn "Mác-cô Pô-lô du ký" đã giúp nhiều người phương Tây biết đến đất nước Trung Hoa cổ xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意大利威尼斯著名旅行家、商人,著有著名的《马可·波罗游记》(1254—1324)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 马可·波罗 + 一样 + động từ

so sánh với tinh thần phiêu lưu, khám phá của Mác-cô Pô-lô. VD: 他想像马可·波罗一样环游世界。– Anh ấy muốn chu du khắp thế giới như Mác-cô Pô-lô.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
可
波
罗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1