Chuyển đến nội dung
什么的什麽的

shénmede

Hán Việt: THẬP MA ĐÍCH

Trợ từ

HSK3

1Trợ từ

  1. vân vân

Ví dụ

  1. 我买了书、笔什么的。

    Wǒ mǎile shū, bǐ shénmede.Tôi đã mua sách, bút vân vân.

  2. 他喜欢看书、听音乐什么的。

    Tā xǐhuan kànshū, tīng yīnyuè shénmede.Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc vân vân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 书本什么的 shūběn shénmedesách vở vân vân
  • 吃喝什么的 chīhē shénmedeăn uống vân vân
  • 衣服什么的 yīfu shénmedequần áo vân vân
  • 买菜什么的 mǎi cài shénmedemua thức ăn vân vân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在列举的词语之后,表示“等等、之类”的意思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A、B + 什么的

Đứng ở cuối câu sau phần liệt kê để biểu thị 'vân vân' hoặc những thứ tương tự. VD: 星期天我洗衣服、打扫房间什么的。– Chủ nhật tôi giặt giũ, dọn phòng vân vân.

A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)

Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.

桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.

小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

什
么
的

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1