Chuyển đến nội dung
腕带腕帶

wàndài

Hán Việt: OẢN ĐỚI

Danh từ

Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. dây đeo cổ tay
  2. vòng đeo tay

Ví dụ

  1. 进医院时,护士给他戴上了患者腕带。

    Jìn yīyuàn shí, hùshi gěi tā dài shang le huànzhě wàndài.Khi vào viện, y tá đã đeo vòng đeo tay bệnh nhân cho anh ấy.

  2. 这款运动手环的腕带可以更换颜色。

    Zhè kuǎn yùndòng shǒuhuán de wàndài kěyǐ gēnghuàn yánsè.Dây đeo của chiếc vòng theo dõi vận động này có thể thay đổi màu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 硅胶腕带 guījiāo wàndàidây đeo silicon
  • 医用腕带 yīyòng wàndàidây đeo cổ tay y tế
  • 戴腕带 dài wàndàiđeo dây đeo cổ tay
  • 智能腕带 zhìnéng wàndàidây đeo thông minh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

系在手腕上的带子,常用于标识、装饰或穿戴设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 摘 + 腕带

Đeo hoặc tháo dây đeo cổ tay. VD: 请不要摘下腕带。– Xin đừng tháo vòng đeo tay ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腕
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1