Chuyển đến nội dung
预先通知

yù xiān tōng zhī

Từ điển chưa có mục “预先通知”. Pinyin tham khảo: yù xiān tōng zhī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这是一次没有预先通知的防空演习。

    Zhè shì yī cì méiyǒu yùxiān tōngzhī de fángkōng yǎnxí.

    Đây là một cuộc diễn tập phòng không không có thông báo trước.

    Từ mục 演习

  2. 如果有什么变化,请预先通知我们。

    Rúguǒ yǒu shénme biànhuà, qǐng yùxiān tōngzhī wǒmen.

    Nếu có thay đổi gì, xin vui lòng thông báo trước cho chúng tôi.

    Từ mục 预先

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
先
通
知

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1