Chuyển đến nội dung
主持人

zhǔchírén

Hán Việt: CHỦ TRÌ NHÂN

Danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. người dẫn chương trình, MC

Ví dụ

  1. 她是著名的节目主持人。

    Tā shì zhùmíng de jiémù zhǔchírén.Cô ấy là MC chương trình nổi tiếng.

  2. 他是晚会的主持人。

    Tā shì wǎnhuì de zhǔchírén.Anh ấy là MC của đêm tiệc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 节目主持人 jiémù zhǔchírénMC chương trình
  • 电视主持人 diànshì zhǔchírénMC truyền hình
  • 优秀的主持人 yōuxiù de zhǔchírénngười dẫn chương trình xuất sắc
  • 当主持人 dāng zhǔchírénlàm MC

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

广播、电视等节目或会议、晚会中主持进行的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当/做 + 主持人

Biểu thị đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình. VD: 他从小就想当主持人。 – Từ nhỏ anh ấy đã muốn làm người dẫn chương trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
持
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1