Chuyển đến nội dung
公务员公務員

gōngwùyuán

Hán Việt: CÔNG VỤ VIÊN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. công chức
  2. viên chức nhà nước

Ví dụ

  1. 他毕业后考上了公务员。

    Tā bìyè hòu kǎoshàng le gōngwùyuán.Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã thi đỗ công chức.

  2. 现在参加公务员考试的人越来越多。

    Xiànzài cānjiā gōngwùyuán kǎoshì de rén yuèláiyuè duō.Hiện nay người tham gia kỳ thi công chức ngày càng nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考公务员 kǎo gōngwùyuánthi công chức
  • 国家公务员 guójiā gōngwùyuáncông chức nhà nước
  • 公务员考试 gōngwùyuán kǎoshìkỳ thi tuyển công chức
  • 录用公务员 lùyòng gōngwùyuántuyển dụng công chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依法履行公职、纳入国家行政编制的工作人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当/做 + 公务员

Làm công chức, viên chức. VD: 他的梦想是当一名公务员。– Ước mơ của anh ấy là làm một công chức.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
务
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1