Chuyển đến nội dung
外卖外賣

wàimài

Hán Việt: NGOẠI MẠI

HSK3Lượng từ: 份、单

1Danh từ

  1. đồ ăn mang về
  2. đồ ăn giao tận nơi

Ví dụ

  1. 今天下雨,我们点外卖吧。

    Jīntiān xià yǔ, wǒmen diǎn wàimài ba.

    Hôm nay trời mưa, chúng mình gọi đồ ăn giao tận nơi đi.

  2. 你的外卖已经送到了,请下楼拿。

    Nǐ de wàimài yǐjīng sòng dào le, qǐng xià lóu ná.

    Đồ ăn giao tới của bạn đến rồi, mời xuống tầng lấy.

  3. 他经常吃外卖,很少自己做饭。

    Tā jīngcháng chī wàimài, hěn shǎo zìjǐ zuòfàn.

    Anh ấy thường xuyên ăn đồ đặt ngoài, rất ít khi tự nấu ăn.

2Động từ

  1. bán mang về
  2. giao hàng tận nơi

Ví dụ

  1. 这家餐厅只做外卖,不能堂食。

    Zhè jiā cāntīng zhǐ zuò wàimài, bù néng tángshí.

    Nhà hàng này chỉ bán mang về, không thể ăn tại chỗ.

  2. 咖啡馆也开始外卖面包了。

    Kāfēiguǎn yě kāishǐ wàimài miànbāo le.

    Quán cà phê cũng bắt đầu bán bánh mì mang về rồi.

  3. 这家店不仅可以在店里吃,还外卖。

    Zhè jiā diàn bùjǐn kěyǐ zài diàn lǐ chī, hái wàimài.

    Quán này không chỉ ăn được tại chỗ mà còn nhận bán mang về.

3Danh từ/động từ

  1. đồ ăn giao tận nơi, gọi đồ ăn mang về

Ví dụ

  1. 今天下雨,我们在家点外卖吧。

    Jīntiān xià yǔ, wǒmen zài jiā diǎn wàimài ba.

    Hôm nay trời mưa, tụi mình ở nhà gọi đồ ăn về nhé.

  2. 外卖店通常提供一次性餐具。

    Wàimàidiàn tōngcháng tígōng yícìxìng cānjù.

    Các quán bán đồ mang đi thường cung cấp đồ dùng bàn ăn dùng một lần.

    Từ mục 一次性

  3. 我每天自己做饭,偶尔才点外卖。

    Wǒ měi tiān zìjǐ zuòfàn, ǒu'ěr cái diǎn wàimài.

    Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.

    Trong bài: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点外卖 diǎn wàimàigọi đồ ăn mang về
  • 送外卖 sòng wàimàigiao đồ ăn
  • 叫外卖 jiào wàimàikêu đồ ăn ngoài
  • 外卖小哥 wàimài xiǎogēshipper giao đồ ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

餐馆出售的可打包带走或送至指定地点的食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

点 / 叫 + 外卖

Dùng để chỉ hành động đặt món ăn qua ứng dụng hoặc điện thoại giao tới. VD: 中午我们点外卖吧。– Trưa nay chúng mình đặt đồ ăn ngoài nhé.

偶尔

Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".

他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.

我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
卖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1