Chuyển đến nội dung
色彩斑斓

sè cǎi bān lán

Từ điển chưa có mục “色彩斑斓”. Pinyin tham khảo: sè cǎi bān lán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这只蝴蝶的翅膀色彩斑斓。

    Zhè zhī húdié de chìbǎng sècǎi bānlán.

    Đôi cánh của con bướm này có màu sắc rực rỡ.

    Từ mục 蝴蝶

  2. 色彩斑斓的热气球缓缓升上了天空。

    Sècǎi bānlán de rèqìqiú huǎnhuǎn shēng shàng le tiānkōng.

    Những quả khinh khí cầu sặc sỡ sắc màu từ từ bay lên bầu trời.

    Từ mục 热气球

  3. 秋天的森林色彩斑斓,美得像一幅油画。

    Qiūtiān de sēnlín sècǎi bānlán, měi de xiàng yì fú yóuhuà.

    Khu rừng mùa thu màu sắc rực rỡ, đẹp hệt như một bức tranh sơn dầu.

    Từ mục 色彩

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

色
彩
斑
斓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1