Chuyển đến nội dung
转折轉折

zhuǎnzhé

Hán Việt: CHUYỂN TRIẾT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、次

1Danh từ

  1. bước ngoặt
  2. sự chuyển hướng

Ví dụ

  1. 这场比赛成为了整个赛季的转折。

    Zhè chǎng bǐsài chéngwéile zhěnggè sàijì de zhuǎnzhé.Trận đấu này đã trở thành bước ngoặt của cả mùa giải.

  2. 考上大学是他人生道路上的一个重大转折。

    Kǎoshàng dàxué shì tā rénshēng dàolù shang de yí gè zhòngdà zhuǎnzhé.Thi đỗ đại học là một bước ngoặt lớn trên con đường đời của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 历史转折 lìshǐ zhuǎnzhébước ngoặt lịch sử
  • 重大转折 zhòngdà zhuǎnzhébước ngoặt trọng đại
  • 人生转折 rénshēng zhuǎnzhébước ngoặt cuộc đời
  • 转折点 zhuǎnzhédiǎnđiểm ngoặt / bước ngoặt
  • 转折关头 zhuǎnzhé guāntóuthời khắc chuyển biến then chốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物在发展过程中改变原有的方向或态势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现 / 发生 + 转折

Biểu thị tình thế hoặc quá trình phát triển nảy sinh sự thay đổi bước ngoặt.

转折复句“……,然而……”

"然而" là liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nghĩa là "thế nhưng, tuy nhiên"), đặt ở đầu phân câu thứ hai. Tình huống phía sau "然而" thường trái ngược, tương phản với vế trước hoặc không đúng với dự tính ban đầu. "然而" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói nghiêm túc.

她经常出差,然而又很担心家里的猫。 – Cô ấy thường đi công tác, thế nhưng lại rất lo cho con mèo ở nhà.

这个手机很好用,然而价格有点儿贵。 – Chiếc điện thoại này dùng rất tốt, thế nhưng giá hơi đắt.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

转
折

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “转折” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1