Chuyển đến nội dung
本来本來

běnlái

Hán Việt: BẢN LAI

Phó từTính từPhó từ, tính từ

HSK4

1Phó từ

  1. vốn dĩ
  2. ban đầu
  3. đáng lẽ

Ví dụ

  1. 我本来打算今天去,但下雨了。

    Wǒ běnlái dǎsuàn jīntiān qù, dàn xiàyǔ le.Vốn dĩ tôi định hôm nay đi, nhưng trời lại mưa.

  2. 这本字典本来就是你的,你拿去吧。

    Zhè běn zìdiǎn běnlái jiù shì nǐ de, nǐ ná qù ba.Cuốn từ điển này vốn dĩ là của bạn, bạn cầm lấy đi.

2Tính từ

  1. vốn có
  2. nguyên gốc

Ví dụ

  1. 我们应该恢复事物的本来面貌。

    Wǒmen yīnggāi huīfù shìwù de běnlái miànmào.Chúng ta nên khôi phục diện mạo vốn có của sự vật.

  2. 这首歌曲保留了它本来的风格。

    Zhè shǒu gēqǔ bǎoliú le tā běnlái de fēnggé.Bài hát này vẫn giữ được phong cách vốn có của nó.

3Phó từ, tính từ

  1. vốn dĩ, ban đầu
  2. đáng lẽ ra
  3. vốn dĩ, lẽ ra

Ví dụ

  1. 这道题本来就很简单。

    Zhè dào tí běnlái jiù hěn jiǎndān.Câu hỏi này vốn dĩ rất đơn giản.

  2. 我本来打算今天去图书馆,但突然下雨了。

    Wǒ běnlái dǎsuàn jīntiān qù túshūguǎn, dàn tūrán xiàyǔ le.Tôi vốn định hôm nay đi thư viện, nhưng trời lại đổ mưa bất chợt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 本来面目 běnlái miànmùbộ mặt thật / diện mạo vốn có
  • 本来就 běnlái jiùvốn dĩ đã...
  • 本来打算 běnlái dǎsuànban đầu dự định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

属性或原有的样子;按理本该如此。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

本来……,后来 / 但是……

Biểu thị tình huống dự định hoặc sự việc ban đầu, nhưng về sau có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

本
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1