Chuyển đến nội dung
轻病

qīng bìng

Từ điển chưa có mục “轻病”. Pinyin tham khảo: qīng bìng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 现代医学正致力于帮患者减轻病痛的折磨。

    Xiàndài yīxué zhèng zhìlì yú bāng huànzhě jiǎnqīng bìngtòng de zhémó.Y học hiện đại đang nỗ lực giúp người bệnh giảm bớt nỗi đau đớn của bệnh tật.

    Từ mục 病痛

  2. 医院正在推行新的色彩管理方案,用粉色和浅蓝色减轻病人的焦虑。

    Yīyuàn zhèngzài tuīxíng xīn de sècǎi guǎnlǐ fāng'àn, yòng fěnsè hé qiǎnlánsè jiǎnqīng bìngrén de jiāolǜ.Bệnh viện đang triển khai phương án quản lý màu sắc mới, dùng màu hồng và xanh nhạt để giảm bớt lo âu cho bệnh nhân.

    Từ mục 推行

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轻
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1