1Danh từ riêng
- Trần Thiên Trung (tên riêng)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人名。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 一 + Động từ 1 / Phân câu 1 + 就 + Động từ 2 / Phân câu 2
Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong thời gian ngắn (vừa... đã...), hoặc phân câu thứ nhất là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến kết quả ở phân câu thứ hai (hễ... là...). Nếu hai phân câu cùng một chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng trước 一 hoặc trước 就; nếu khác chủ ngữ, hai chủ ngữ lần lượt đứng trước 一 và 就.
陈天中一下课就去打篮球。 – Trần Thiên Trung vừa tan học là đi chơi bóng rổ.
我一回家,妈妈就给我打电话。 – Tôi vừa về đến nhà thì mẹ gọi điện cho tôi.
Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé
A + (V) + Tân ngữ + V + 得 + 比 + B + Tính từ / A + Tân ngữ + 写/做/跑... + 得比 + B + Tính từ
Khi động từ mang theo tân ngữ (hoặc là từ li hợp như 跑步, 唱歌, 跳舞) kết hợp với bổ ngữ trạng thái trong câu so sánh chữ "比", ta phải lặp lại động từ (động từ thứ nhất đi với tân ngữ, động từ thứ hai đi liền với 得), hoặc đưa tân ngữ lên trước động từ. Không được bỏ qua việc lặp lại động từ.
你跑步跑得比我快。 – Cậu chạy bộ nhanh hơn tôi.
白家月汉字写得比陈天中好。 – Bạch Gia Nguyệt viết chữ Hán đẹp hơn Trần Thiên Trung.
Bài học: HSK2 · 天气怎么样? – Thời tiết thế nào?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
