Chuyển đến nội dung
公务公務

gōngwù

Hán Việt: CÔNG VỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. công vụ
  2. việc công

Ví dụ

  1. 他在执行公务时受了伤。

    Tā zài zhíxíng gōngwù shí shòu le shāng.Anh ấy bị thương khi đang thi hành công vụ.

  2. 他经常因为公务而出差到国外。

    Tā jīngcháng yīnwèi gōngwù ér chūchāi dào guówài.Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài vì việc công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 执行公务 zhíxíng gōngwùthi hành công vụ
  • 处理公务 chǔlǐ gōngwùxử lý việc công
  • 公务员 gōngwùyuáncông chức
  • 公务出差 gōngwù chūchāiđi công tác
  • 公务用车 gōngwù yòngchēxe công vụ
  • 公务在身 gōngwù zàishēncó công vụ trên người, bận việc công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家机关、企业、事业单位等办理的公家事务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因 + 公务 + động từ

Vì việc công mà thực hiện hành động nào đó. VD: 他因公务未能参加聚会。– Anh ấy vì việc công nên không thể tham gia buổi tụ họp.

执行 / 履行 + 公务

Thi hành, thực hiện công vụ. VD: 阻碍警察执行公务是违法的。– Cản trở cảnh sát thi hành công vụ là vi phạm pháp luật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
务

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “公务” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1