1Danh từ
- thang dây
- cầu thang treo (ở mạn tàu, máy bay)
Ví dụ
Shuǐshǒumen shùnzhe xuántī pá shàng le jiǎbǎn.
Các thủy thủ men theo thang dây trèo lên boong tàu.
Zhíshēngjī fàngxià le xuántī jìnxíng jiùyuán.
Trực thăng đã thả thang dây xuống để cứu hộ.
Pānpá xuántī shí yídìng yào zhùyì ānquán.
Khi leo thang dây nhất định phải chú ý an toàn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
悬挂在船只、飞机等侧旁供人上下的梯子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
顺着/沿着 + 悬梯 + trèo/lên/xuống
Men theo thang treo để di chuyển. VD: 救援人员顺着悬梯滑下来。– Nhân viên cứu hộ men theo thang treo trượt xuống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
