Chuyển đến nội dung
打响指打響指

dǎxiǎngzhǐ

Hán Việt: ĐẢ HƯỞNG CHỈ

Động từ

Lượng từ: 个

1Động từ

  1. búng tay
  2. búng ngón tay (phát ra tiếng kêu)

Ví dụ

  1. 他打了个响指,服务员立刻走了过来。

    Tā dǎ le ge xiǎngzhǐ, fúwùyuán lìkè zǒu le guòlai.Anh ấy búng tay một cái, nhân viên phục vụ lập tức đi lại.

  2. 随着音乐的节拍,大家一起打响指。

    Suízhe yīnyuè de jiépāi, dàjiā yìqǐ dǎxiǎngzhǐ.Theo nhịp điệu của âm nhạc, mọi người cùng búng ngón tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打个响指 dǎ ge xiǎngzhǐbúng tay một cái
  • 对着某人打响指 duìzhe mǒurén dǎxiǎngzhǐbúng ngón tay về phía ai đó
  • 伴随节奏打响指 bànsuí jiézòu dǎxiǎngzhǐbúng ngón tay theo tiết tấu
  • 连打响指 lián dǎ xiǎngzhǐbúng tay liên tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用中指摩擦拇指发出清脆声响的动作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 (一个/个) 响指

Cụm động tân ly hợp, có thể chèn số từ và lượng từ ở giữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
响
指

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1