Chuyển đến nội dung
掉下来掉下來

diàoxiàlai

Hán Việt: ĐIỆU HẠ LAI

HSK3

1Cụm động từ

  1. rơi xuống

Ví dụ

  1. 书从桌子上掉下来了。

    Shū cóng zhuōzi shang diàoxiàlai le.

    Sách từ trên bàn rơi xuống rồi.

  2. 树叶从树上慢慢掉下来。

    Shùyè cóng shù shang mànmàn diàoxiàlai.

    Lá cây từ trên cây từ từ rơi xuống.

  3. 小心头顶,别让石头掉下来砸到了。

    Xiǎoxīn tóudǐng, bié ràng shítóu diàoxiàlai zá dào le.

    Cẩn thận trên đầu, đừng để đá rơi xuống trúng đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 从高处掉下来 cóng gāochù diàoxiàlairơi từ trên cao xuống
  • 掉下来砸到 diàoxiàlai zá dàorơi xuống trúng vào
  • 眼泪掉下来 yǎnlèi diàoxiàlainước mắt rơi xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由高处往下落并朝向说话人所在的方向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + nơi chốn + 掉下来

Rơi từ nơi nào đó xuống (phương hướng về phía người nói/quan sát). VD: 苹果从树上掉下来。– Táo rơi từ trên cây xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掉
下
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1