Chuyển đến nội dung
登山杖

dēngshānzhàng

Lượng từ: 根、支、副

1Danh từ

  1. gậy leo núi

Ví dụ

  1. 下山时使用登山杖可以保护膝盖。

    Xiàshān shí shǐyòng dēngshānzhàng kěyǐ bǎohù xīgài.

    Khi xuống núi, dùng gậy leo núi có thể bảo vệ khớp gối.

  2. 他在户外用品店买了一副登山杖。

    Tā zài hùwài yòngpǐn diàn mǎi le yí fù dēngshānzhàng.

    Anh ấy đã mua một đôi gậy leo núi ở cửa hàng đồ dã ngoại.

  3. 这根登山杖非常轻便而且结实。

    Zhè gēn dēngshānzhàng fēicháng qīngbiàn érqiě jiēshi.

    Chiếc gậy leo núi này rất nhẹ và chắc chắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一副登山杖 yí fù dēngshānzhàngmột đôi gậy leo núi
  • 使用登山杖 shǐyòng dēngshānzhàngsử dụng gậy leo núi
  • 折叠登山杖 zhédié dēngshānzhànggậy leo núi gấp gọn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

徒步或登山时辅助行走的拐杖,能减轻关节负荷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 使用 + 登山杖

Dùng / sử dụng gậy leo núi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
山
杖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1