1Cấu trúc
- không thể không, nhất định phải
- nhất định phải..., không thể không...
- nhất định phải..., không... không được
Ví dụ
Zhè gè rènwù hěn zhòngyào, fēi pài zuì yǒu jīngyàn de rén qù bùkě.Nhiệm vụ này rất quan trọng, nhất định phải cử người có kinh nghiệm nhất đi mới được.
Jīntiān de shìqing fēi jīntiān bàn wán bùkě, bù néng zài tuō le.Việc hôm nay nhất định phải làm xong trong hôm nay, không thể chần chừ thêm nữa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
固定句式,表示坚决一定要做,或者事情必然会产生某种后果。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
非 + Động từ/Mệnh đề + 不可
Dùng hai lần phủ định để nhấn mạnh sự bắt buộc, ý chí kiên quyết hoặc một kết quả tất yếu sẽ xảy ra. VD: 他非去不可。– Anh ấy nhất định phải đi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
