Chuyển đến nội dung
分数分數

fēnshù

Hán Việt: PHÂN SỐ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điểm số
  2. điểm thi
  3. phân số (trong toán học)
  4. điểm số, điểm thi

Ví dụ

  1. 这次考试他的分数很高。

    Zhè cì kǎoshì tā de fēnshù hěn gāo.Kỳ thi lần này điểm số của anh ấy rất cao.

  2. 三分之二是分数。

    Sān fēn zhī èr shì fēnshù.Hai phần ba là phân số.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高分数 gāo fēnshùđiểm số cao
  • 及格分数 jígé fēnshùđiểm đỗ / điểm chuẩn qua môn
  • 分数线 fēnshùxiànđiểm chuẩn
  • 提高分数 tígāo fēnshùnâng cao điểm số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

评定成绩的分儿;数学上指表示一个数是另一个数的几分之几的数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 的分数 + 很/不高

Dùng để đánh giá mức điểm của một người hoặc kỳ thi. VD: 他的分数很理想。– Điểm số của anh ấy rất lý tưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “分数” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1