Chuyển đến nội dung
刘明劉明

Liú Míng

Hán Việt: LƯU MINH

HSK1Lượng từ: 位、个

1Danh từ riêng

  1. Lưu Minh (tên riêng)
  2. Lưu Minh

Ví dụ

  1. 刘明是我的同学。

    Liú Míng shì wǒ de tóngxué.

    Lưu Minh là bạn học của tôi.

  2. 刘明是中国人。

    Liú Míng shì Zhōngguórén.

    Lưu Minh là người Trung Quốc.

  3. 刘明今天休息。

    Liú Míng jīntiān xiūxi.

    Hôm nay Lưu Minh được nghỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刘明同学 Liú Míng tóngxuébạn học Lưu Minh
  • 刘明老师 Liú Míng lǎoshīthầy Lưu Minh
  • 认识刘明 rènshi Liú Míngquen Lưu Minh
  • 找刘明 zhǎo Liú Míngtìm Lưu Minh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刘明 + động từ / tính từ

danh từ riêng làm chủ ngữ trong câu. VD: 刘明很高兴。– Lưu Minh rất vui.

Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ

Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).

银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.

刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刘
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1