Chuyển đến nội dung
年薪

niánxīn

Hán Việt: NIÊN TÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. lương năm
  2. tiền lương cả năm

Ví dụ

  1. 他的年薪超过了五十万。

    Tā de niánxīn chāoguò le wǔshí wàn.Lương năm của anh ấy vượt quá năm trăm nghìn tệ.

  2. 这家外企给优秀人才开出了百万年薪。

    Zhè jiā wàiqǐ gěi yōuxiù réncái kāi chū le bǎiwàn niánxīn.Doanh nghiệp nước ngoài này đưa ra mức lương cả năm hàng triệu tệ cho nhân tài xuất sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高年薪 gāo niánxīnlương năm cao
  • 年薪百万 niánxīn bǎiwànlương năm tiền triệu
  • 年薪制 niánxīnzhìchế độ lương năm
  • 年薪待遇 niánxīn dàiyùchế độ đãi ngộ lương năm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按年计算的薪金。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

年薪 + 达到 / 超过 + số tiền

Biểu thị mức lương cả năm đạt tới hoặc vượt quá một con số cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
薪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1