Chuyển đến nội dung
副本

fùběn

Hán Việt: PHÓ BẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. bản sao
  2. bản phụ

Ví dụ

  1. 请保留一份合同副本。

    Qǐng bǎoliú yí fèn hétong fùběn.Xin vui lòng giữ lại một bản sao hợp đồng.

  2. 办理业务时需提供身份证副本。

    Bànlǐ yèwù shí xū tígōng shēnfènzhèng fùběn.Khi làm thủ tục cần cung cấp bản sao chứng minh nhân dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合同副本 hétong fùběnbản sao hợp đồng
  • 正本和副本 zhèngběn hé fùběnbản chính và bản sao
  • 留存副本 liúcún fùběnlưu giữ bản sao
  • 一份副本 yí fèn fùběnmột bản sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

著作、文件等由底本抄录或翻印出的本子,用以备查或存底。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ (份) + 副本

Cách đếm số lượng tài liệu bản sao. VD: 请复印两份副本。– Xin hãy photo hai bản sao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

副
本

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1