1Tính từ
- tại chức
- đương chức
Ví dụ
Tā lìyòng yèyú shíjiān gōngdú zàizhí yánjiūshēng.Anh ấy tranh thủ thời gian rảnh rỗi để học cao học tại chức.
Zàizhí rényuán yě kěyǐ bàomíng cānjiā zhè cì zhíyè jìnéng péixùn.Cán bộ nhân viên đang làm việc cũng có thể đăng ký tham gia khóa đào tạo kỹ năng nghề lần này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正在任职;在规定职务的范围内。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在职 + danh từ
Được dùng làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ trạng thái đang làm việc, đương nhiệm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
