Chuyển đến nội dung
只有才只有……才……

zhǐyǒu... cái...

Hán Việt: CHỈ HỮU... TÀI...

HSK4

1Liên từ

  1. chỉ có... mới...

Ví dụ

  1. 只有多练,才能说得流利。

    Zhǐyǒu duō liàn, cái néng shuō de liúlì.

    Chỉ có luyện tập nhiều mới có thể nói lưu loát.

  2. 只有努力学习,才能考上好大学。

    Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng kǎoshàng hǎo dàxué.

    Chỉ có chăm chỉ học tập mới thi đỗ đại học tốt.

  3. 这个问题只有他才能解决。

    Zhège wèntí zhǐyǒu tā cái néng jiějué.

    Vấn đề này chỉ có anh ấy mới giải quyết được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,表示唯一的条件,后面常跟“才”呼应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只有 + Điều kiện duy nhất + 才 + Kết quả

Biểu thị điều kiện duy nhất, bắt buộc phải có để đạt được kết quả ở vế sau. VD: 只有不怕困难,才能取得成功。– Chỉ có không sợ khó khăn thì mới gặt hái được thành công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

只
有
才

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1