Chuyển đến nội dung
突出

tūchū

Hán Việt: ĐỘT XUẤT

HSK5

1Tính từ

  1. nổi bật
  2. xuất sắc
  3. rõ rệt

Ví dụ

  1. 他的工作表现非常突出。

    Tā de gōngzuò biǎoxiàn fēicháng tūchū.

    Biểu hiện công việc của anh ấy vô cùng xuất sắc.

  2. 这个问题最近变得越来越突出了。

    Zhè ge wèntí zuìjìn biàn de yuèláiyuè tūchū le.

    Vấn đề này dạo gần đây ngày càng trở nên rõ rệt.

  3. 她在这次比赛中取得了突出的成绩。

    Tā zài zhè cì bǐsài zhōng qǔdé le tūchū de chéngjì.

    Cô ấy đã đạt được thành tích xuất sắc trong cuộc thi lần này.

2Động từ

  1. làm nổi bật
  2. nhô ra

Ví dụ

  1. 这篇文章重点突出了环境保护的重要性。

    Zhè piān zhāngzhāng zhòngdiǎn tūchū le huánjìng bǎohù de zhòngyàoxìng.

    Bài viết này tập trung làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

  2. 画画时要突出主要人物。

    Huàhuà shí yào tūchū zhǔyào rénwù.

    Khi vẽ tranh cần làm nổi bật nhân vật chính.

  3. 岩石在水面上突出了一截。

    Yánshí zài shuǐmiàn shang tūchū le yì jié.

    Khối đá nhô lên một đoạn trên mặt nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突出表现 tūchū biǎoxiànbiểu hiện nổi bật
  • 突出贡献 tūchū gòngxiàncống hiến xuất sắc
  • 突出重点 tūchū zhòngdiǎnnhấn mạnh trọng điểm
  • 格外突出 géwài tūchūhết sức nổi bật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指凸出、显露出来,或成绩、表现显著。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

突出 + tân ngữ

Động từ mang tân ngữ chỉ việc làm cho đối tượng nào đó trở nên nổi bật hoặc quan trọng hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

突
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1