Chuyển đến nội dung
兼职兼職

jiānzhí

Hán Việt: KIÊM CHỨC

HSK6Lượng từ: 份、个

1Động từ

  1. làm thêm
  2. kiêm nhiệm

Ví dụ

  1. 他在大学期间兼职做家教。

    Tā zài dàxué qījiān jiānzhí zuò jiājiào.

    Anh ấy làm gia sư bán thời gian trong thời gian học đại học.

  2. 许多年轻人在业余时间兼职送外卖。

    Xǔduō niánqīngrén zài yèyú shíjiān jiānzhí sòng wàimài.

    Nhiều người trẻ làm thêm công việc giao đồ ăn vào thời gian rảnh.

  3. 他还在另一所大学兼职任教。

    Tā hái zài lìng yì suǒ dàxué jiānzhí rènjiào.

    Ông ấy còn kiêm nhiệm giảng dạy tại một trường đại học khác.

2Danh từ

  1. công việc làm thêm
  2. công việc bán thời gian

Ví dụ

  1. 我想找一份周末的兼职。

    Wǒ xiǎng zhǎo yí fèn zhōumò de jiānzhí.

    Tôi muốn tìm một công việc làm thêm vào cuối tuần.

  2. 兼职的收入可以减轻学费负担。

    Jiānzhí de shōurù kěyǐ jiǎnqīng xuéfèi fùdān.

    Thu nhập từ việc làm thêm có thể giảm bớt gánh nặng học phí.

  3. 这家咖啡厅正在招聘兼职。

    Zhè jiā kāfēitīng zhèngzài zhāopìn jiānzhí.

    Quán cà phê này đang tuyển nhân viên bán thời gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做兼职 zuò jiānzhílàm việc part-time
  • 兼职工作 jiānzhí gōngzuòcông việc làm thêm
  • 招聘兼职 zhāopìn jiānzhítuyển nhân viên làm thêm
  • 一份兼职 yí fèn jiānzhímột công việc bán thời gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在本职之外兼任其他职务,也指兼任的职务或工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兼职 + 做/当 + nghề nghiệp

làm thêm nghề gì đó. VD: 他兼职当翻译。– Anh ấy làm thêm công việc phiên dịch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兼
职

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1