yīzài NHẤT TÁI
1Phó từ
- nhiều lần, liên tục
Ví dụ
Dǎoshī yīzài qiángdiào, kēxué yánjiū jué bù néng chūxiàn wéibèi shìshí de jìlù.
Người hướng dẫn liên tục nhấn mạnh rằng nghiên cứu khoa học tuyệt đối không được ghi chép sai sự thật.
Māma yīzài dīngzhǔ wǒ chūmén yào zhùyì ānquán.
Mẹ dặn đi dặn lại tôi ra ngoài phải chú ý an toàn.
Tā yīzài jiěshì, dàjiā cái míngbai shìqing de zhēnxiàng.
Anh ấy giải thích nhiều lần thì mọi người mới hiểu rõ chân tướng sự việc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一次又一次。
yízài NHẤT TÁI
2Phó từ
- nhiều lần
- hết lần này đến lần khác
- năm lần bảy lượt
Ví dụ
Tā yízài qiángdiào ānquán de zhòngyàoxìng.
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
Jīngguò wǒmen yízài wǎnliú, tā háishì juédìng líkāi.
Sau bao lần chúng tôi hết lòng giữ lại, anh ấy vẫn quyết định rời đi.
Zhèngfǔ yízài tuīchí le xīn zhèngcè de shíshī shíjiān.
Chính phủ đã nhiều lần lùi thời gian thực thi chính sách mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一次又一次;屡次。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一再 + động từ
biểu thị một hành động hoặc tình huống diễn ra nhiều lần, lặp đi lặp lại. VD: 他一再道歉。– Anh ấy liên tục xin lỗi.
一再 + Động từ
Làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường mang tính nghiêm túc hoặc nhấn mạnh ý chí. VD: 他一再表示歉意。 – Anh ấy liên tục bày tỏ lời xin lỗi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
