Chuyển đến nội dung
毛地黄毛地黃

máodìhuáng

Hán Việt: MAO ĐỊA HOÀNG

Lượng từ: 株、棵

1Danh từ

  1. cây mao địa hoàng (thực vật có hoa hình chuông, có độc tính dùng làm thuốc trợ tim)

Ví dụ

  1. 毛地黄开的花像一串串小铃铛。

    Máodìhuáng kāi de huā xiàng yí chuànchuàn xiǎo língdāng.

    Hoa mao địa hoàng nở trông giống như từng chùm chuông nhỏ.

  2. 毛地黄虽然美丽,但全株有毒。

    Máodìhuáng suīrán měilì, dàn quánzhū yǒu dú.

    Mao địa hoàng tuy đẹp nhưng toàn cây đều có độc.

  3. 医学上常用毛地黄提取物来制作强心药。

    Yīxué shang cháng yòng máodìhuáng tíqǔwù lái zhìzuò qiángxīnyào.

    Trong y học thường dùng chiết xuất mao địa hoàng để điều chế thuốc trợ tim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一株毛地黄 yī zhū máodìhuángmột cây mao địa hoàng
  • 毛地黄花 máodìhuáng huāhoa mao địa hoàng
  • 毛地黄制剂 máodìhuáng zhìjìchế phẩm mao địa hoàng
  • 毛地黄毒素 máodìhuáng dúsùđộc tố mao địa hoàng (digoxin)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种草本植物,花呈钟状,叶和根可入药作强心剂,全株有毒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毛地黄 + 含有 + 毒性/成分

Cây mao địa hoàng chứa độc tính/thành phần gì. VD: 毛地黄含有微毒,不可误食。– Cây mao địa hoàng có độc nhẹ, không được ăn nhầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毛
地
黄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1