Từ điển chưa có mục “形”. Pinyin tham khảo: xíng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “形” 18
- 圆形yuánxíng VIÊN HÌNHhình tròn; hình tròn trịaHSK3
- 方形fāngxínghình vuông; hình chữ nhật; dạng hình vuôngHSK4
- 梯形tīxínghình thangHSK4
- 外形wàixíng NGOẠI HÌNHhình dáng bên ngoài; ngoại hìnhHSK5
- 形成xíngchéng HÌNH THÀNHhình thành; tạo thànhHSK5
- 形容xíngróng HÌNH DUNGmiêu tả; hình dungHSK5
- 形势xíngshì HÌNH THẾtình hình; tình thế; hình thếHSK5
- 形式xíngshì HÌNH THỨChình thứcHSK5
- 形象xíngxiàng HÌNH TƯỢNGhình tượng; hình ảnh; sinh độngHSK5
- 形状xíngzhuàng HÌNH TRẠNGhình dạng; hình dángHSK5
- 叉形chāxíng XOA HÌNHhình chữ X; hình chạc; hình ngã baHSK5
- 成形chéngxíng THÀNH HÌNHthành hình; hình thành (hình dáng, khuôn mẫu)HSK5
- 菱形língxínghình thoiHSK5
- 人形rénxínghình người; dáng ngườiHSK5
- 字形zìxínghình dạng chữ; tự hình; cấu trúc con chữHSK5
- 地形dìxíng ĐỊA HÌNHđịa hìnhHSK6
- 情形qíngxing TÌNH HÌNHtình hình; tình cảnh; hoàn cảnhHSK6
- 形态xíngtài HÌNH THÁIhình thái; hình thức; dạng vẻHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
