Chuyển đến nội dung
祝福

zhùfú

Hán Việt: CHÚC PHÚC

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 个、份、声

1Động từ

  1. chúc phúc
  2. cầu chúc
  3. chúc phúc, lời chúc tốt đẹp

Ví dụ

  1. 朋友们纷纷向新人送上祝福。

    Péngyoumen fēnfēn xiàng xīnrén sòng shàng zhùfú.Bạn bè lần lượt gửi lời chúc phúc đến đôi tân lang tân nương.

  2. 我们衷心祝福他们生活幸福美满。

    Wǒmen zhōngxīn zhùfú tāmen shēnghuó xìngfú měimǎn.Chúng tôi thật lòng chúc phúc cho họ có một cuộc sống hạnh phúc mỹ mãn.

2Danh từ

  1. lời chúc phúc
  2. chúc phúc, lời chúc

Ví dụ

  1. 请接受我最诚挚的祝福。

    Qǐng jiēshòu wǒ zuì chéngzhì de zhùfú.Xin hãy nhận lời chúc chân thành nhất của tôi.

  2. 生日那天,我收到了来自世界各地的祝福。

    Shēngrì nà tiān, wǒ shōudào le láizì shìjiè gèdì de zhùfú.Vào ngày sinh nhật, tôi nhận được lời chúc phúc từ khắp nơi trên thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衷心祝福 zhōngxīn zhùfúchúc phúc chân thành
  • 送上祝福 sòngshang zhùfúgửi lời chúc phúc
  • 诚挚的祝福 chéngzhì de zhùfúlời chúc chân thành
  • 美好的祝福 měihǎo de zhùfúlời chúc tốt đẹp
  • 收到祝福 shōudào zhùfúnhận được lời chúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指原为求神赐福,现指祝人平安幸福。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

祝福 + tân ngữ (người) + [cụm vị ngữ]

Chúc ai điều gì tốt lành. VD: 祝福你一路顺风! – Chúc bạn lên đường thuận buồm xuôi gió!

向/给 + tân ngữ + 送上祝福

Gửi lời chúc phúc đến ai. VD: 向灾区人民送上祝福。 – Gửi lời chúc bình an đến người dân vùng thiên tai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祝
福

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “祝福” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1